chẳng gì

chẳng gì

Món quà nhỏ này chẳng gì so với những gì anh đã giúp tôi.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Không (đáng kể), không (quan trọng): Dùng để phủ định hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng, giá trị của một sự việc, sự vật nào đó. Thể hiện thái độ xem thường, coi nhẹ.
    • sao đi nữa, tuy nhiên: Dùng để nối hoặc chuyển ý, thừa nhận một điều đó trước khi đưa ra ý kiến, nhận xét chính, thường mang sắc thái nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không đáng kể":

    • Món quà nhỏ này chẳng so với những anh đã giúp tôi.nói món quà không giá trị nhiều.)
    • Công việc ấy chẳng khó khăn, tôi có thể hoàn thành trong một buổi.nói công việc rất dễ dàng, không đáng lo ngại.)
  • Nghĩa " sao đi nữa" (thường đi với "thì"):

    • Chẳng thì cũng bạn của mình, mình nên giúp đỡ. (Thừa nhận mối quan hệ bạn trước khi khuyên nên giúp đỡ.)
    • Chẳng thì ấy cũng đã cố gắng hết sức, đừng trách móc nữa. (Thừa nhận sự cố gắng trước khi kêu gọi không nên trách móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chẳng ... thì...": Cấu trúc nhượng bộ phổ biến, dùng để thừa nhận một thực tế hoặc lý do nào đó trước khi trình bày ý chính.
    • Chẳng anh ấy thì cũng sếp, mình nên tôn trọng ý kiến.
  • Dùng độc lập cuối câu: Để nhấn mạnh sự xem thường, coi nhẹ.
    • Việc ấy dễ ợt, chẳng . (Việc đó rất dễ, không to tát cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Chẳng chi: (Từ , ít dùng) Có nghĩa tương tự "chẳng ".
  • đâu: Cụm từ dùng để phủ định, xem nhẹ một cách thân mật, tự nhiên hơn.
  • Đâu : Cách nói phủ định nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa
  • Không : (Nghĩa phủ định) Nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc không quan trọng.
  • sao: (Nghĩa nhượng bộ) Dùng để chuyển ý, thừa nhận một thực tế.
  • Tuy vậy / Tuy nhiên: (Nghĩa nhượng bộ, trang trọng hơn) Dùng để nối hai mệnh đề tương phản.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Chẳng " mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ đồng nghĩa như "không ", "tuy nhiên".
  • Vị trí: Khi dùng với nghĩa nhượng bộ (" sao"), thường đứngđầu câu hoặc đầu vế câu, thường đi kèm với từ "thì" ở vế sau.
  • Ngữ điệu: Khi nói, ngữ điệu có thể thể hiện thái độ xem thường (với nghĩa phủ định) hoặc sự nhượng bộ (với nghĩa chuyển ý).